Bệnh glaucom là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Glaucom là nhóm bệnh thần kinh thị giác mạn tính, đặc trưng bởi tổn thương tiến triển của dây thần kinh thị giác, gây mất thị trường và có thể dẫn đến mù lòa không hồi phục. Bệnh thường tiến triển âm thầm, liên quan chặt chẽ đến nhãn áp và nhiều yếu tố nguy cơ khác, vì vậy phát hiện sớm có vai trò then chốt trong việc bảo tồn thị lực.

Khái niệm và mức độ quan trọng

Glaucom (thường gọi là cườm nước) là một nhóm bệnh lý mạn tính của mắt, trong đó đặc điểm trung tâm là tổn thương tiến triển của dây thần kinh thị giác. Tổn thương này dẫn đến mất dần các sợi thần kinh và tế bào hạch võng mạc, gây suy giảm thị trường và cuối cùng có thể dẫn đến mù lòa không hồi phục. Không giống như nhiều bệnh mắt khác, thị lực đã mất do glaucom hầu như không thể phục hồi bằng điều trị hiện nay.

Trong thực hành lâm sàng hiện đại, glaucom không được xem là một bệnh đơn lẻ mà là một tập hợp các tình trạng bệnh lý có cơ chế, biểu hiện và tốc độ tiến triển khác nhau. Điểm chung quan trọng nhất là sự phá hủy thần kinh thị giác diễn ra âm thầm, đặc biệt ở các thể mạn tính, khiến nhiều người bệnh chỉ được chẩn đoán khi tổn thương đã ở giai đoạn muộn.

Tầm quan trọng của glaucom nằm ở chỗ đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không hồi phục trên toàn cầu. Mặc dù có nhiều phương pháp điều trị giúp kiểm soát bệnh, hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào việc phát hiện sớm và tuân thủ điều trị lâu dài. Vì vậy, glaucom được coi là một vấn đề y tế công cộng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh dân số già hóa.

  • Bệnh tiến triển mạn tính, cần theo dõi suốt đời
  • Tổn thương thị giác không hồi phục
  • Phát hiện sớm quyết định tiên lượng

Dịch tễ học và gánh nặng bệnh tật

Theo các nghiên cứu dịch tễ học lớn, số người mắc glaucom trên toàn cầu đang tăng nhanh, chủ yếu do sự gia tăng tuổi thọ và quy mô dân số. Glaucom thường gặp hơn ở người trên 40 tuổi và tỷ lệ mắc tăng rõ rệt ở nhóm trên 60 tuổi. Tuy nhiên, bệnh cũng có thể xuất hiện ở người trẻ tuổi hoặc thậm chí ở trẻ em trong các thể bẩm sinh hoặc di truyền.

Một đặc điểm đáng chú ý về dịch tễ học của glaucom là tỷ lệ bệnh chưa được chẩn đoán khá cao. Nhiều ước tính cho thấy có tới 40–50% người mắc glaucom không biết mình bị bệnh, đặc biệt là ở các quốc gia có hệ thống sàng lọc và chăm sóc mắt chưa phát triển. Điều này góp phần làm tăng gánh nặng mù lòa do bệnh gây ra.

Gánh nặng của glaucom không chỉ thể hiện ở mất thị lực mà còn ở chi phí y tế dài hạn, giảm chất lượng cuộc sống và ảnh hưởng đến khả năng lao động, sinh hoạt độc lập của người bệnh. Ở giai đoạn muộn, người bệnh có nguy cơ cao bị té ngã, tai nạn và phụ thuộc vào người chăm sóc.

Yếu tố Ảnh hưởng đến gánh nặng bệnh
Tuổi già Tăng tỷ lệ mắc và tiến triển nặng
Chẩn đoán muộn Tăng nguy cơ mù lòa
Điều trị kéo dài Tăng chi phí và giảm tuân thủ

Cơ sở giải phẫu – sinh lý và cơ chế bệnh sinh

Dây thần kinh thị giác được cấu tạo từ hàng triệu sợi trục của tế bào hạch võng mạc, có nhiệm vụ dẫn truyền tín hiệu thị giác từ mắt lên não. Trong glaucom, các sợi trục này bị tổn thương và chết dần theo thời gian, gây lõm gai thị và suy giảm chức năng dẫn truyền tín hiệu.

Nhãn áp (intraocular pressure – IOP) là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất liên quan đến sự tiến triển của glaucom. Nhãn áp phụ thuộc vào sự cân bằng giữa quá trình sản xuất và thoát lưu thủy dịch trong mắt. Khi đường thoát lưu bị cản trở hoặc khả năng điều hòa bị suy giảm, nhãn áp có thể tăng lên, tạo áp lực cơ học và sinh học lên gai thị.

Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp glaucom đều có nhãn áp cao. Ở một số người bệnh, tổn thương thần kinh thị giác xảy ra ngay cả khi nhãn áp nằm trong giới hạn được coi là bình thường. Điều này cho thấy cơ chế bệnh sinh của glaucom mang tính đa yếu tố, bao gồm rối loạn tưới máu, yếu tố di truyền, stress oxy hóa và phản ứng viêm mức độ thấp.

Một cách tiếp cận thường được sử dụng để mô tả mối liên quan giữa huyết áp và nhãn áp là áp lực tưới máu mắt (ocular perfusion pressure – OPP):

OPP23MAPIOP \mathrm{OPP} \approx \frac{2}{3}\mathrm{MAP} - \mathrm{IOP}

Công thức này giúp minh họa rằng giảm tưới máu thần kinh thị giác, dù do huyết áp thấp hay nhãn áp cao, đều có thể góp phần làm tổn thương cấu trúc thần kinh.

Phân loại glaucom

Việc phân loại glaucom có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán, điều trị và theo dõi. Dựa trên hình thái góc tiền phòng và nguyên nhân gây bệnh, glaucom được chia thành nhiều nhóm khác nhau, trong đó phổ biến nhất là glaucom góc mở và glaucom góc đóng.

Glaucom góc mở nguyên phát là thể thường gặp nhất. Bệnh tiến triển chậm, kéo dài nhiều năm và thường không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Người bệnh có thể duy trì thị lực trung tâm tốt cho đến khi tổn thương đã lan rộng, khiến việc phát hiện sớm trở nên khó khăn.

Glaucom góc đóng liên quan đến tình trạng góc tiền phòng bị hẹp hoặc đóng, làm cản trở đột ngột hoặc mạn tính dòng thoát thủy dịch. Thể cấp tính có thể gây đau nhức dữ dội và cần xử trí khẩn cấp, trong khi thể mạn tính có thể tiến triển âm thầm tương tự glaucom góc mở.

  • Glaucom góc mở nguyên phát
  • Glaucom góc đóng (cấp và mạn)
  • Glaucom thứ phát do thuốc, viêm, chấn thương hoặc bệnh toàn thân
  • Glaucom bẩm sinh và glaucom thiếu niên

Ngoài phân loại theo hình thái, glaucom còn có thể được phân chia theo tuổi khởi phát, nguyên nhân nền và đáp ứng điều trị. Cách tiếp cận phân loại linh hoạt giúp cá thể hóa chiến lược điều trị và cải thiện tiên lượng lâu dài cho người bệnh.

Yếu tố nguy cơ và đối tượng cần lưu ý

Nguy cơ mắc glaucom chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau, trong đó tuổi tác là yếu tố phổ biến và rõ rệt nhất. Nguy cơ tăng đáng kể sau tuổi 40 và tiếp tục gia tăng theo thời gian. Điều này liên quan đến sự lão hóa của hệ thống thoát lưu thủy dịch cũng như khả năng chịu đựng của dây thần kinh thị giác trước các yếu tố gây stress cơ học và sinh học.

Tiền sử gia đình là một yếu tố nguy cơ quan trọng, cho thấy vai trò của di truyền trong cơ chế bệnh sinh. Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc glaucom có nguy cơ cao hơn đáng kể so với dân số chung. Ngoài ra, các đặc điểm giải phẫu như giác mạc mỏng, gai thị nhạy cảm hoặc góc tiền phòng hẹp cũng được ghi nhận làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác.

Các bệnh lý toàn thân và yếu tố sinh lý cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ hoặc thúc đẩy tiến triển bệnh. Huyết áp thấp về đêm, rối loạn tưới máu, đái tháo đường, bệnh tim mạch và việc sử dụng corticosteroid kéo dài (đường toàn thân hoặc tại chỗ) đều đã được chứng minh có liên quan đến glaucom trong nhiều nghiên cứu.

  • Tuổi trên 40, đặc biệt trên 60
  • Tiền sử gia đình mắc glaucom
  • Nhãn áp cao hoặc dao động nhãn áp lớn
  • Sử dụng corticosteroid kéo dài
  • Bệnh lý tim mạch và rối loạn tưới máu

Triệu chứng và diễn tiến lâm sàng

Biểu hiện lâm sàng của glaucom phụ thuộc nhiều vào thể bệnh và tốc độ tiến triển. Ở glaucom góc mở mạn tính, người bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn sớm. Thị lực trung tâm vẫn được bảo tồn trong thời gian dài, trong khi tổn thương thực sự diễn ra ở thị trường ngoại vi.

Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể bắt đầu nhận thấy khó khăn khi di chuyển trong không gian hẹp, va chạm đồ vật hoặc giảm khả năng định hướng. Ở giai đoạn muộn, thị trường thu hẹp nghiêm trọng tạo nên hiện tượng “nhìn đường hầm”, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hằng ngày.

Ngược lại, glaucom góc đóng cấp tính thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng rõ rệt như đau nhức mắt dữ dội, đỏ mắt, nhìn mờ, quầng xanh đỏ quanh nguồn sáng, đau đầu, buồn nôn và nôn. Đây là tình trạng cấp cứu nhãn khoa, cần can thiệp kịp thời để tránh mất thị lực vĩnh viễn.

Chẩn đoán và theo dõi

Chẩn đoán glaucom không dựa trên một xét nghiệm đơn lẻ mà cần tổng hợp nhiều dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng. Đo nhãn áp là bước cơ bản, nhưng kết quả cần được diễn giải trong bối cảnh các yếu tố ảnh hưởng như độ dày giác mạc trung tâm và dao động nhãn áp theo thời gian.

Khám gai thị và đánh giá lớp sợi thần kinh quanh gai đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán. Các thay đổi hình thái như lõm gai tăng, mỏng và khuyết lớp sợi thần kinh là dấu hiệu quan trọng của tổn thương glaucom. Các kỹ thuật hình ảnh hiện đại như OCT cho phép định lượng những thay đổi này với độ chính xác cao.

Theo dõi lâu dài là yêu cầu bắt buộc trong quản lý glaucom. Ngay cả khi nhãn áp đã được kiểm soát, người bệnh vẫn cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm tiến triển cấu trúc hoặc chức năng, từ đó điều chỉnh chiến lược điều trị.

  • Đo nhãn áp và đánh giá độ dày giác mạc
  • Soi góc tiền phòng (gonioscopy)
  • Khám gai thị và OCT
  • Đo thị trường tự động

Nguyên tắc điều trị

Nguyên tắc cốt lõi trong điều trị glaucom là giảm nhãn áp đến một mức đích phù hợp với từng người bệnh nhằm làm chậm hoặc ngăn chặn tiến triển tổn thương thần kinh thị giác. Mức nhãn áp đích không cố định mà được điều chỉnh dựa trên mức độ tổn thương, tuổi, yếu tố nguy cơ và đáp ứng điều trị.

Thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp thường là lựa chọn đầu tay. Hiệu quả điều trị phụ thuộc không chỉ vào dược tính mà còn vào sự tuân thủ của người bệnh, kỹ thuật nhỏ thuốc đúng và khả năng dung nạp lâu dài. Tác dụng phụ tại mắt và toàn thân cần được theo dõi cẩn thận.

Trong trường hợp thuốc không đủ hiệu quả hoặc không dung nạp, các phương pháp laser và phẫu thuật được cân nhắc. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào thể bệnh, giai đoạn, đặc điểm giải phẫu và điều kiện cá nhân của người bệnh.

Phòng ngừa, sàng lọc và giáo dục sức khỏe

Hiện nay chưa có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối glaucom cho toàn bộ dân số. Tuy nhiên, sàng lọc và phát hiện sớm ở nhóm nguy cơ cao có vai trò quyết định trong việc bảo tồn thị lực. Khám mắt toàn diện định kỳ giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn chưa có triệu chứng.

Giáo dục sức khỏe cho người bệnh tập trung vào việc nâng cao nhận thức về tính chất mạn tính của glaucom, tầm quan trọng của tuân thủ điều trị và theo dõi lâu dài. Người bệnh cần hiểu rằng việc ngừng thuốc hoặc bỏ tái khám có thể dẫn đến tiến triển âm thầm nhưng không thể đảo ngược.

Ở cấp độ cộng đồng, các chương trình truyền thông và sàng lọc thị lực cho người cao tuổi góp phần giảm gánh nặng mù lòa do glaucom, đặc biệt tại các khu vực có khả năng tiếp cận dịch vụ nhãn khoa còn hạn chế.

Tài liệu tham khảo

  1. American Academy of Ophthalmology. Primary Open-Angle Glaucoma Preferred Practice Pattern®. https://www.aao.org/education/preferred-practice-pattern/primary-open-angle-glaucoma-ppp
  2. National Eye Institute (NIH). Glaucoma. https://www.nei.nih.gov/eye-health-information/eye-conditions-and-diseases/glaucoma
  3. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). About Glaucoma. https://www.cdc.gov/vision-health/about-eye-disorders/glaucoma.html
  4. World Health Organization. Blindness and vision impairment. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/blindness-and-visual-impairment
  5. Jayaram H, et al. Glaucoma: now and beyond. The Lancet. 2023. https://www.thelancet.com/journals/lancet/article/PIIS0140-6736(23)01289-8/abstract

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề bệnh glaucom:

Đo thị trường với thiết bị điện tử sử dụng kích thích tĩnh tối trên nền sáng Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 84 - Trang 335-350 - 1993
Bài viết mô tả việc kiểm tra ngoại vi của trường nhìn trung tâm với các kích thích tĩnh tối trên nền sáng có độ tương phản thấp qua một đơn vị hiển thị video (VDU). Độ nhạy phát hiện ngưỡng đối với các kích thích tối này được xác định ở các trường nhìn trung tâm bình thường cũng như bệnh lý của bệnh nhân bị glaucom, tiểu đường và bệnh lý thần kinh nhãn khoa. Kích thích tĩnh tối (loại giảm ánh sáng... hiện toàn bộ
#thị trường ngoại vi #kích thích tĩnh tối #thị lực trung tâm #bệnh glaucom #bệnh tiểu đường #bệnh lý thần kinh nhãn khoa
Các kết quả chính của kỹ thuật phẫu thuật lấy đục thuỷ tinh thể kết hợp với Trabeculectomy Ab-Interno và Cyclophotocoagulation nội soi ở bệnh nhân bị Glaucoma góc mở nguyên phát Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 20 Số 1 - 2020
Tóm tắt Nền tảng Phẫu thuật glaucoma đã được phát triển nhằm giảm áp lực nội nhãn theo cách ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật glaucoma truyền thống. Mục đích của bài viết này là xác định kết quả của việc sử dụng kỹ thuật phacoemulsification kết hợp với phẫu thuật trabeculectomy ab-interno bằng lưỡi kép và cyclophotocoagulation nội soi (ECP) ở bệnh nhân bị glaucoma góc mở nguyên phát. Phương pháp Mộ... hiện toàn bộ
Khảo sát hoạt động thị giác của bệnh nhân glôcôm sử dụng bảng VF-14
TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 - - 2022
Mục tiêu: Sử dụng bảng VF-14 đánh giá hoạt động thị giác của người bệnh glôcôm cũng như tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến mức độ suy giảm chức năng hoạt động thị giác do glôcôm của bệnh nhân tại phòng khám ngoại trú Khoa Glôcôm - Bệnh viện Mắt Trung ương. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, sử dụng bảng câu hỏi VF-14 phỏng vấn 1-1 trên 100 bệnh nhân glôcôm đến khám tại phòng k... hiện toàn bộ
#Bảng VF-14 #hoạt động thị giác #bệnh glôcôm
ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ QUANG ĐÔNG THỂ MI BẰNG LASER VI XUNG CHỌN LỌC TRÊN BỆNH NHÂN GLÔCÔM TUYỆT ĐỐI
Tạp chí Y học Cộng đồng - Tập 63 Số 1 - 2022
Mục tiêu: Đánh giá hiệu quả hạ nhãn áp và độ an toàn của phương pháp Quang đông thể mi (QĐTM) bằng laser diode 810nm vi xung chọn lọc với chu kỳ xung 31,3% trên bệnh nhân glôcôm tuyệt đối. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp tiến cứu được thực hiện trên 64 mắt từ tháng 10/2020 đến tháng 04/2021tại Bệnh viện Mắt TP Hồ Chí Minh. Kết quả: Nghiên cứu bao gồm 64 bệnh nhân: 26 bệnh... hiện toàn bộ
#Bệnh glôcôm #quang đông thể mi vi xung chọn lọc.
10. THỰC TRẠNG TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ NGOẠI TRÚ CỦA NGƯỜI BỆNH GLOCOM TẠI BỆNH VIỆN MẮT HÀ NỘI, NĂM 2023
Tạp chí Y học Cộng đồng - Tập 65 Số 1 - Trang - 2024
Mục tiêu nghiên cứu: Mô tả thực trạng tuân thủ điều trị ngoại trú của người bệnh glocom tại Bệnh viện Mắt Hà Nội, năm 2023. Phương pháp nghiên cứu: Phỏng vấn trực tiếp 200 người bệnh glocom điều trị ngoại trú tại bệnh viện Mắt Hà Nội. Người bệnh tuân thủ điều trị là những người tuân thủ cả 4 nội dung theo quy định. Kết quả nghiên cứu: Tỷ lệ tuân thủ điều trị ngoại trú của người bệnh glocom là: 31,... hiện toàn bộ
#Tuân thủ điều trị ngoại trú #người bệnh glocom #Bệnh viện Mắt Hà Nội.
TÌM HIỂU MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ CỦA QUANG ĐÔNG THỂ MI XUYÊN CỦNG MẠC BẰNG LASER VI XUNG ĐIỀU TRỊ GLÔCÔM
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 524 Số 1A - 2023
Mục tiêu: Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến kết quả của quang đông thể mi xuyên củng mạc bằng laser vi xung trong điều trị glôcôm. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng tiến cứu không có nhóm đối chứng được thực hiện trên bệnh nhân glôcôm đáp ứng một trong các tiêu chuẩn sau: bệnh nhân glôcôm nhãn áp không điều chỉnh với thuốc tra hạ nhãn áp tối đa (4 thuốc), bệnh nhân đã điều... hiện toàn bộ
#quang đông thể mi xuyên củng mạc #laser vi xung #hình thái glôcôm #thời gian phát hiện bệnh #nhãn áp trước điều trị
Hệ thống thoát dịch trong bệnh đa dây thần kinh amyloid gia đình, loại Bồ Đào Nha Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 231 - Trang 131-135 - 1993
Bệnh đa dây thần kinh amyloid gia đình (FAP) là một bệnh di truyền có thể biểu hiện nhiều triệu chứng mắt khác nhau. Glaucoma là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của FAP. Chúng tôi báo cáo kết quả nghiên cứu siêu cấu trúc của mô bọt trong một bệnh nhân bị glaucoma có dạng FAP Bồ Đào Nha. Nghiên cứu này cho thấy có sự phá hủy cấu trúc giải phẫu đáng kể của các mạng uveoscleral, corneosc... hiện toàn bộ
#bệnh đa dây thần kinh amyloid gia đình #glaucoma #siêu cấu trúc #sức cản dòng chảy dịch thủy tinh thể #áp lực nội nhãn
13. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ PHƯƠNG PHÁP QUANG ĐÔNG VI XUNG THỂ MI XUYÊN CỦNG MẠC BỔ SUNG TRÊN BỆNH NHÂN GLÔCÔM KHÁNG TRỊ
Tạp chí Y học Cộng đồng - Tập 66 Số 1 - Trang - 2025
Mục tiêu: Glôcôm kháng trị thất bại với phương pháp quang đông thể mi xuyên củng mạc thường quy là một thách thức với bác sĩ glôcôm. Bệnh nhân có thể mù lòa hoặc đau nhức dữ dội. Gần đây, phương pháp quang đông thể mi xuyên củng mạc bổ sung kết hợp 2 kỹ thuật: “quét và chấm điểm”, với khả năng hạ nhãn áp và an toàn. Vì vậy chúng tôi quyết định tiến hành nghiên cứu đánh giá hiệu quả phương pháp qua... hiện toàn bộ
#Glôcôm kháng trị #quang đông vi xung thể mi xuyên củng mạc bổ sung
Phát hiện bệnh Glaucoma từ hình ảnh đáy mắt sử dụng mạng nơ-ron sâu dựa trên tiến hóa mới Dịch bởi AI
Journal of Digital Imaging - Tập 35 - Trang 1008-1022 - 2022
Bệnh Glaucoma là một tình trạng không có triệu chứng gây tổn hại đến dây thần kinh thị giác của mắt người. Glaucoma thường được gây ra bởi áp suất trong mắt cao bất thường, dẫn đến mù lòa vĩnh viễn. Việc phát hiện Glaucoma ở giai đoạn đầu có khả năng chữa trị căn bệnh này, nhưng việc chẩn đoán chính xác được coi là một nhiệm vụ thách thức. Do đó, bài báo này đề xuất một phương pháp mới được gọi là... hiện toàn bộ
#Glaucoma #phát hiện bệnh #mạng nơ-ron sâu #hình ảnh đáy mắt #phân loại hình ảnh
Chẩn đoán bệnh glaucoma với GDx và đo độ dày võng mạc (RTA) Dịch bởi AI
Der Ophthalmologe - Tập 100 - Trang 21-27 - 2003
Sự suy giảm của các sợi thần kinh võng mạc quanh đĩa thần kinh thị giác được coi là một dấu hiệu quan trọng của bệnh glaucoma giai đoạn đầu. Do đó, việc xác định định lượng trực tiếp những sợi thần kinh này sẽ là phương pháp lý tưởng để phát hiện sớm bệnh glaucoma. Điều này được thực hiện thông qua thiết bị GDx, sử dụng một chùm laser phân cực để xác định độ dày của các sợi thần kinh quanh đĩa. Về... hiện toàn bộ
Tổng số: 27   
  • 1
  • 2
  • 3